ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unionizes

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unionizes


unionize /'ju:njənaiz/ (unionise) /'ju:njənaiz/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  tổ chức thành công đoàn (nghiệp đoàn)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…