ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unintended

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unintended


unintended

Phát âm


Ý nghĩa

* tính từ
  không được định hướng trước, không do dự tính trước

Tin tức liên quan

 Unintended delicacy: a 30-year-old raw fish salad
travel-life 21/03/2021

Unintended delicacy: a 30-year-old raw fish salad

travel-life | 29546122

An accident gave birth to this edible masterpiece.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…