ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ uninsulated

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng uninsulated


uninsulated /'ʌn'insjuleitid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không cách điện (dây điện)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…