ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ uninhabited

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng uninhabited


uninhabited /'ʌnin'hæbitid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không có người ở, bỏ không

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…