ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ uninformed

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng uninformed


uninformed /'ʌnin'fɔ:md/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không được báo tin, không hay, không biết trước; không am hiểu

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…