ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ uninflamed

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng uninflamed


uninflamed

Phát âm


Ý nghĩa

* tính từ
  không bị khích động
  (y học) không bị viêm, không bị sưng tấy

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…