ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ uniform là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 11 kết quả phù hợp.


Kết quả #1

uniform /'ju:nifɔ:m/

Phát âm

Xem phát âm uniform »

Ý nghĩa

tính từ


  đồng dạng, cùng một kiểu, giống nhau
of uniform length → cùng một chiều dài như nhau
  không thay đổi, không biến hoá, đều
to keep at a uniform temperature → giữ ở một nhiệt độ không đổi
uniform movement → chuyển động đều

danh từ


  đồng phục; (quân) quân phục

ngoại động từ


  (quân sự) mặc quân phục

@uniform
  đều

Xem thêm uniform »
Kết quả #2

uniformed

Phát âm

Xem phát âm uniformed »

Ý nghĩa

* tính từ
  mặc đồng phục, mặc quân phục

Xem thêm uniformed »
Kết quả #3

uniformise

Phát âm

Xem phát âm uniformise »

Ý nghĩa

  đơn trị hoá

Xem thêm uniformise »
Kết quả #4

uniformity /,ju:ni'fɔ:miti/

Phát âm

Xem phát âm uniformities »

Ý nghĩa

danh từ


  tính giống nhau, tính đồng dạng
  tính chất (trạng thái) không thay đổi, tính đều đều, tính đơn điệu
the uniformity of the movement → tính chất đều của chuyển động

@uniformity
  tính đều; tính đơn trị

Xem thêm uniformities »
Kết quả #5

uniformity /,ju:ni'fɔ:miti/

Phát âm

Xem phát âm uniformity »

Ý nghĩa

danh từ


  tính giống nhau, tính đồng dạng
  tính chất (trạng thái) không thay đổi, tính đều đều, tính đơn điệu
the uniformity of the movement → tính chất đều của chuyển động

@uniformity
  tính đều; tính đơn trị

Xem thêm uniformity »
Kết quả #6

uniformization

Phát âm

Xem phát âm uniformization »

Ý nghĩa

  (giải tích) sự đơn trị hoá, sự làm đều
  u. of analytic function sự đơn trị hoá một hàm giải tích

Xem thêm uniformization »
Kết quả #7

uniformize

Phát âm

Xem phát âm uniformize »

Ý nghĩa

  (giải tích) đơn trị hoá

Xem thêm uniformize »
Kết quả #8

uniformizing

Phát âm

Xem phát âm uniformizing »

Ý nghĩa

  (giải tích) đơn trị hoá

Xem thêm uniformizing »
Kết quả #9

uniformly

Phát âm

Xem phát âm uniformly »

Ý nghĩa

* phó từ
  đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu
  không thay đổi, không biến hoá, đều (về hình thức, tính cách )

  đều

Xem thêm uniformly »
Kết quả #10

uniformness

Phát âm

Xem phát âm uniformness »

Ý nghĩa

  xem uniform

Xem thêm uniformness »

Tin được xem nhiều nhất

  Veteran Vietnam midfielder retires from national team after 14 years
sports 03/12/2022

Veteran Vietnam midfielder retires from national team after 14 years

football | 437096061

Veteran midfielder Nguyen Trong Hoang announced his retirement from international football after a friendly match between Vietnam and Borussia Dortmund Wednesday, concluding a 14-year journey with the national team.

  US and Asian allies impose new sanctions on North Korea after ICBM test
world 03/12/2022

US and Asian allies impose new sanctions on North Korea after ICBM test

world | 437106061

The United States, South Korea, and Japan have imposed sanctions on North Korean officials connected to the country's weapons programs after Pyongyang's latest and largest intercontinental ballistic missile test last month.

  China will move to protect its firms following US telecoms ban
world 03/12/2022

China will move to protect its firms following US telecoms ban

world | 437116061

China opposes the U.S. Federal Communications Commission's ban on new Chinese telecommunications equipment sales, the commerce ministry said on Thursday, vowing to adopt necessary measures to safeguard the rights of its domestic firms.

  Cold weather could cause French power cuts next week
world 03/12/2022

Cold weather could cause French power cuts next week

world | 437126061

Cold weather could lead to power cuts in France on Monday as delays to the restart of nuclear power following repair work leave supply lagging demand, analysts said.

  China set to loosen Covid curbs
world 03/12/2022

China set to loosen Covid curbs

world | 437136061

China is set to announce in coming days an easing of its Covid-19 quarantine protocols and a reduction in mass testing, sources told Reuters.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…