ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ uniface

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng uniface


uniface

Phát âm


Ý nghĩa

* tính từ
  có vẽ mặt người chỉ ở một phía (tiền; huân chương; giấy bạc...)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…