ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unidirectional

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unidirectional


unidirectional

Phát âm


Ý nghĩa

* tính từ
  theo một phương hướng duy nhất

  (điều khiển học) đơn hướng, có một bậc tự do

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…