ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unidiomatic

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unidiomatic


unidiomatic /'ʌn,idiə'mætik/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không đúng với đặc tính của một ngôn ngữ
unidiomatic English → tiếng Anh không đúng như của người Anh nói

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…