ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unicorn-fish

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unicorn-fish


unicorn-fish /'ju:nikɔ:n/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (thần thoại,thần học) con kỳ lân
  (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn fish; unicorn whale; sea unicorn)

Tin tức liên quan

 Singaporean tech unicorn to increase investment in Vietnam
business 29/04/2022

Singaporean tech unicorn to increase investment in Vietnam

companies | 382496123

Insider, a Singapore-based marketing tech company that recently raised US$121 million in a series D funding round, said Thursday it would invest a quarter of that in Vietnam.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…