ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unhurried

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unhurried


unhurried /'ʌn'hʌrid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  thong thả, không vội vàng

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…