ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unhunted

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unhunted


unhunted

Phát âm


Ý nghĩa

* tính từ
  không bị săn đuổi, không bị săn bắn; không bị đuổi theo
  không dành để săn bắn (vùng)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…