ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unhulled

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unhulled


unhulled

Phát âm


Ý nghĩa

* tính từ
  (nông nghiệp) không bóc bỏ
unhulled rice →thóc chưa xay

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…