ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unhooked

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unhooked


unhook /'ʌn'huk/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  mở khuy (áo)
to become unhooked → mở khuy áo của mình ra, phanh áo ra
  tháo ở móc ra

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…