ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unhitches

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unhitches


unhitch /'ʌn'hitʃ/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  tháo ở móc ra
  tháo (bò, ngựa) ra khỏi xe

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…