ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unhinging

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unhinging


unhinge /ʌn'hindʤ/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  nhấc (cửa) ra khỏi bản lề, tháo (cửa) ra
to unhinge a door → tháo cửa
  (thông tục) làm mất thăng bằng, làm cho mất phương hướng, làm cho rối (trí)
his mind is unhinged → đầu óc nó rối lên

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…