ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unhanged

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unhanged


unhanged /'ʌn'hæɳd/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  hạ xuống, bỏ xuống
  thoát tội chết treo

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…