ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unhang

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unhang


unhang /'ʌn'hæɳ/

Phát âm


Ý nghĩa

nội động từ

unhung
  hạ xuống, bỏ xuống (không treo)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…