ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unhandiness

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unhandiness


unhandiness /ʌn'hændinis/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  tính vụng về
  tính bất tiện, tình trạng khó sử dụng

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…