ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unhallowed

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unhallowed


unhallowed /ʌn'hæloud/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không được thánh hoá, không được tôn kính như thần thánh; không được coi là thiêng liêng

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…