ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unhair

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unhair


unhair /'ʌn'heə/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  làm cho rụng lông; cạo lông (da để thuộc)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…