ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ungulate

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ungulate


ungulate /'ʌɳgjuleit/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  (động vật học) có móng guốc

danh từ


  (động vật học) loài có móng guốc

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…