ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ungratified

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ungratified


ungratified /ʌn'grætifaid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không thoả mãn, không hài lòng, không vừa ý

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…