ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ungrammatically

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ungrammatically


ungrammatically

Phát âm


Ý nghĩa

* phó từ
  không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp, trái với các qui tắc của ngữ pháp

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…