ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ungraduated

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ungraduated


ungraduated /'ʌn'grædjueitid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không chia độ, không phân bậc
  không có bằng, không tốt nghiệp; không có học vị

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…