ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ungovernable

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ungovernable


ungovernable /ʌn'gʌvənəbl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không cai trị được, không thống trị được
  không dạy được, bất trị (người)
  không kiềm chế được

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…