ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ungotten

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ungotten


ungotten

Phát âm


Ý nghĩa

  (từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ cổ, nghĩa cổ) past part của unget
* tính từ
  (từ cổ, nghĩa cổ) không được sinh ra
  không được nhận, không được lĩnh

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…