ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unglazed

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unglazed


unglazed /'ʌn'gleizd/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không có kính (cửa sổ...)
  không tráng men (đồ sành); không láng giấy
  không đánh véc ni, không đánh bóng

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…