ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ungirdle

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ungirdle


ungirdle /'ʌn'gə:dl/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  tháo thắt lưng, tháo đai
  buông ra không ôm nữa

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…