ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unget-at-able

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unget-at-able


unget-at-able /'ʌnget'ætəbl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không thể tới được

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…