ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ungentlemanly

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ungentlemanly


ungentlemanly /'ʌn'dʤentlmənli/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không lịch sự, không hào hoa phong nhã
  thiếu lễ độ, vô phép, mất dạy

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…