ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ungentle

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ungentle


ungentle /'ʌn'dʤentl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không hoà nhã, thô lỗ, thô bạo
  khó thương, khó ưa

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…