ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ungauged

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ungauged


ungauged /'ʌn'geidʤd/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không đo
  không định cỡ
  không đánh giá

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…