ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unfurl

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unfurl


unfurl /ʌn'fə:l/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  mở, giương ra (ô, buồm...); phất (cờ)

nội động từ


  mở ra, giương ra

Tin tức liên quan

 Anti-Trump protesters unfurl their own
world 01/05/2021

Anti-Trump protesters unfurl their own 'wall'

world | 197646100

Anti-Trump protesters are standing up to the Republican presidential candidate's proposed border wall with with a wall of their own.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…