ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unfledged

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unfledged


unfledged /'ʌn'fledʤd/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  (động vật học) chưa đủ lông (chim)
  (nghĩa bóng) chưa có kinh nghiệm, còn non nớt, chưa từng trải
  không được trang trí bằng lông

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…