ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unfilled

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unfilled


unfilled /'ʌn'fild/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không đầy, không đổ đầy, không lấp đầy, không rót đầy
  trống
unfilled seat → ghế trống, ghế không ai ngồi

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…