ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unfeathered

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unfeathered


unfeathered

Phát âm


Ý nghĩa

* tính từ
  không có lông (vũ)
  chưa mọc lông
unfeathered brood →lứa chim chưa mọc lông
  đã vặt lông, đã nhổ lông

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…