ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unfavourableness

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unfavourableness


unfavourableness /'ʌn'feivərəblnis/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  tính chất không thuận lợi
  sự không có triển vọng

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…