ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unfathomed

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unfathomed


unfathomed /'ʌn'fæðəmd/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  chưa dò (vực sâu, sông sâu...)
  chưa hiểu thấu (điều bí mật...)
  khó dò, khó hiểu (tính tình...)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…