ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unfathered là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 2 kết quả phù hợp.


Kết quả #1

unfathered /'ʌn'fɑ:ðəd/

Phát âm

Xem phát âm unfathered »

Ý nghĩa

tính từ


  (thơ ca) không bố, không cha
  không được tác giả nhận (thuyết...)

Xem thêm unfathered »
Kết quả #2

unfathered

Phát âm

Xem phát âm unfathered »

Ý nghĩa

Xem thêm unfathered »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Loading…