ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unfathered

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unfathered


unfathered /'ʌn'fɑ:ðəd/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  (thơ ca) không bố, không cha
  không được tác giả nhận (thuyết...)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…