ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unexclusive

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unexclusive


unexclusive /'ʌniks'klu:siv/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không bị loại trừ
  không dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...); không độc quyền, không độc chiếm

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…