ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unexampled

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unexampled


unexampled /,ʌnig'zɑ:mpld/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không tiền khoáng hậu, vô song

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…