ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unexamined

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unexamined


unexamined /'ʌnig'zæmind/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không bị xem xét, không bị khám xét, không bị tra xét
  không bị sát hạch (thí sinh)
  (pháp lý) không bị thẩm vấn (nhân chứng)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…