ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unestranged

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unestranged


unestranged /'ʌnis'treindʤd/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không bị làm cho xa lạ, không bị làm cho ghẻ lạnh

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…