ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unestimable

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unestimable


unestimable /'ʌn'estiməbl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không thể đánh giá được, không thể ước lượng được, vô giá

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…