ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unestablished

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unestablished


unestablished /'ʌnis'tæbliʃt/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không được thiếp lập
  không được xác minh
  chưa chính thức hoá (nhà thờ)
  chưa định
  phụ động, tạm tuyển (nhân viên)

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…