ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unequalise

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unequalise


unequalise /'ʌn'i:kwəlaiz/ (unequalize) /'ʌn'i:kwəlaiz/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  không làm bằng, không làm ngang
  không gỡ hoà (bóng đá...)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…