ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unequability

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unequability


unequability

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  tính chất không ổn định; tính chất không đều; tính chất thay đổi

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…